| Tác giả | Lưu Đức Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3563-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3979-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Bùi Lê Gôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3483-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Bùi Lê Gôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6223-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Văn Huyền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4487-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Lê Văn Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5422-3 |
| Khổ sách | 26.5x19 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6185-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Hà Thanh Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3615-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5537-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Doãn Ý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5405-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Đỗ Xuân Đỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5403-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Lưu Đức Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3658-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Lê Văn Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5437-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Bùi Lê Gôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4121-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Hà Thanh Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3604-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Doãn Ý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5329-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3382-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6230-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Minh Sang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3295-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Hoàng Minh Công |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6233-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Cơ khí |