| Tác giả | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3730-1 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3729-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3728-8 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | TS.KTS. Vũ Thị Hồng Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5575-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5862-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Trần Trọng Hỉ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4085-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Đình Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5850-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Kiểng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4293-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Hoàng Văn Quý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5410-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Ngọc Khánh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5843-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Cảnh Cầm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6268-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Lê Nho Bội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4441-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Bùi Hồng Huế |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4175-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Điện tử |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4503-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Viết Hưng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5318-9 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phùng Văn Khương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4502-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Thị Giới |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5469-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Hoàng Văn Quý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4048-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Đình Ba |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5473-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Đỗ Xuân Tùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5357-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Tự động hóa |