| Tác giả | Trần Thị Việt Nga |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Trần Văn Liên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | TS. NGUYỄN THIỆN DŨNG |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7460-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Tuyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7089-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Chingshan Wang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6866-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6801-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6817-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Lê Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6767-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6802-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Vũ Trọng Thắng - ĐHKTHN |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6774-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Trần Thanh Sơn - ĐHBKĐN |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6764-3 |
| Khổ sách | 10x15 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Hoàng Thị Hiền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6797-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6782-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6801-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Đinh Văn Châu |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82- 6792-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Duy Thiện |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6715-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6695-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Thượng Bằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6670-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Sứng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6666-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Hoàng Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6667-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |