| Tác giả | TS.Nguyễn Hoàng Minh Vũ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6431-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6360-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1998 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | TS. Khương Thị Hải Yến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6350-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Phạm Văn Vượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6348-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Đức Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6349-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6140-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6076-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6077-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6075-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6074-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Văn Bộ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6060-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Nguyễn Tố Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6059-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Vũ Thị Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6058-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6082-8 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6079-8 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6081-1 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6080-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Minh Tuyển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6078-1 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Trần Ngọc Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6008-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trần Ngọc Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6007-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường khí |