| Tác giả | Trần Ngọc Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6006-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trần Ngọc Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6005-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4506-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5497-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5387-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Thị Ngọc Quyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3813-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Phương Thảo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5559-6 |
| Khổ sách | 20.5x28.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Lê Văn Thương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5561-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Vũ Minh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5443-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Hoàng Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5955-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4071-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Trần Ngọc Chấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5639-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Thê Thôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4210-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Hoàng Thị Hiền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4483-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Thị Kim Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6289-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4147-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Bùi Công Quang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5428-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6293-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Cù Huy Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4099-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4506-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |