| Tác giả | Lâm Minh Triết |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4478-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Thị Kim Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4246-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Lê Anh Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4209-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Hoàng Thị Hiền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5875-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5391-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5920-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5594-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6220-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Dương Thanh Lượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4145-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5614-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Phạm Anh Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3968-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Thị Tố Oanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3621-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3592-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Đặng Vũ Bích Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3390-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4158-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Đức Nguôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5350-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Đức Khiển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4429-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Đình Huấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3385-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trần Hiếu Nhuệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5909-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Bá Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5348-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |