| Tác giả | Hoàng Văn Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5854-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Đức Khiển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4431-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Trần Tuấn Hiệp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5844-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3634-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Bùi Văn Trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3675-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4305-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Lê Khánh Phồn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6200-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Phạm Văn Quân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3646-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Phạm Anh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3412-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Cù Huy Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4229-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Phan Vĩnh Cẩn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4331-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Thị Thanh Hương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3939-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Võ Chí Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3289-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Bá Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5397-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Ngô Doãn Hào |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4308-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4149-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Đức Lượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6316-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5445-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3947-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Huỳnh Châu Duy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3468-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |