| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5364-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Văn Quân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3649-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6808-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3417-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Chí Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3414-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Lâm Minh Triết |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4148-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Lâm Minh Triết |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3408-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Hoàng Hiền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3714-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Trần Văn Mô |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3627-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Lê Hồng Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3413-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4237-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4445-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Lâm Minh Triết |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3409-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Đức Khiển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6256-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Văn Chí |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6319-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3665-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4149-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | GS.TS. Dương Thanh Lượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3300-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Hoàng Minh Vũ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3388-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4052-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Môi trường xanh |