| Tác giả | TS. NGUYỄN THIỆN DŨNG |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7460-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6801-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6817-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Lê Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6767-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6802-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6782-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6801-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6695-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Thượng Bằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6670-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Sứng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6666-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Hoàng Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6667-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6360-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1998 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Văn Vượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6348-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4506-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5497-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Thị Ngọc Quyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Lao động - Xã hội |
| ISBN | 978-604-82-3813-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Phương Thảo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5559-6 |
| Khổ sách | 20.5x28.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Hoàng Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5955-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Bùi Công Quang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5428-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4506-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |