| Tác giả | Nguyễn Văn Hoan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1788-2 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Sỹ Lăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1804-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | GS. TS Nguyễn Lân Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1787-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | TS. Nguyễn Đăng Nghĩa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1786-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | PGS.TS. Nguyễn Văn Viên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604 -60 -2313 -5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | KS. Nguyễn Duy Khoát |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1785-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ban chỉ đạo Phòng chống lụt bão Trung ương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1803-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Hội Cơ khí nông nghiệp Việt Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1815-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Luật |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1802-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Đường Hồng Dật |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2072-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Đức Khiển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2071-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Đường Hồng Dật |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2087-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Phước Tương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2074-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ngô Thế Dân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1784-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Ngọc Thạch |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2319-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Tô Long Thành |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2322-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | GS.TS. Nguyễn Xuân Quát |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1783-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | TS Ngô Quang Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1801-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | GS.TS Trần Khắc Thi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1800-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Văn Mão |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2070-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |