| Tác giả | Trần Minh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2315-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | PGS.TS Triệu Văn Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1798-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Thị Ngọc Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2069-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | GS.TS Phạm Đức Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1797-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | PGS.TS Triệu Văn Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1782-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Đặng Vũ Thị Thanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1824-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trương Đích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1796-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trương Đích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1795-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Hoan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1794-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Văn Côn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 684-2011CXB59-67NN |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Thị Thu Hà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2092-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Thị Thu Hà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1825-4 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Minh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2095-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ngô Trọng Lư |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1780-6 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ngô Trọng Lư |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1793-6 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Văn Trang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1779-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Đường Hồng Dật |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978–604–60–1912–1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Từ điển |
| Tác giả | Phạm Văn Côn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1814-8 |
| Khổ sách | |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Lê Thị Diên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2069-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Minh Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2068-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |