| Tác giả | Lê Thị Diên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2091-2 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 1177-2012CXB37-124NN |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Đinh Văn Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1792-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Ngọc Thạch |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1813-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Xuân Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1790-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Cao Hồng Phú |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1812-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Cao Hồng Phú |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1811-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phùng Quốc Quảng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1789-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Duy Điều |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1810-0 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Đức Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1778-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2094-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Trần Văn Vỹ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2097-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Phạm Văn Dư |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1777-6 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ngô Thế Dân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1807-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Ngô Thế Dân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1806-3 |
| Khổ sách | 20.5x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Công Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1805-6 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Công Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2093-6 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Bùi Công Hiển |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2067-7 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Long |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-1817-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |
| Tác giả | Nguyễn Văn Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-60-2314-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | NXB Nông nghiệp |