| Tác giả | Nguyễn Trọng Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6704-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Mai Hoàng Long |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6688-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Đoàn Như Kim |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6706-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Vũ Duy Cừ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6712-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6731-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Đoàn Định Kiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6713-1 |
| Khổ sách | 18x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Quang Chiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6760-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Thọ Hòa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6708-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Văn Sinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6685-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Minh Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6757-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Trần Tuấn Minh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6673-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Văn Ký |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6683-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6755-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Trung Hiếu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6690-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6729-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Andrea Palladio |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6735-3 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Mạnh Thu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6753-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Đỗ Ngọc Viện |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6699-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Bá Kế |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6718-6 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6749-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ khí |