| Tác giả | Nguyễn Đình Toàn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6193-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Trần Thanh Giám |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6390-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1999 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | A.I.KIKIN |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6394-2 |
| Khổ sách | 10.5x14.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Quang Chiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6395-9 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Viện Khoa Học Kỹ Thuật Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6376-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Doãn Hoa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6375-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Bá Uân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6363-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Thành Lương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6362-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Đặng Tỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6139-9 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Đặng Tỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6138-2 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đặng Tỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6137-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | TS. Khương Thị Hải Yến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6350-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Vũ Tiến Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6352-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | ThS.Huỳnh Hàn Phong |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6354-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Hoàng Phương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6353-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2025 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Lê Minh Thoa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6351-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Nguyễn Đức Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6349-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Hoàng Phương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6353-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Trà Thanh Phương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6125-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Tin học xây dựng |
| Tác giả | Phạm Đức Nguyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6140-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kiến trúc |