| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6361-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Lưu Bá Thuận |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4262-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Bạch Văn Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4484-2 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lê Mục Đích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6205-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Văn Thoan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3938-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Châu Lân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3302-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Xuân Huy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3448-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Đình Cống |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5608-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trần Thu Hằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3381-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6288-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Dương Ngọc Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5629-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Xuân Vinh |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5619-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Vũ Liêm Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4418-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4333-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Quốc Toản |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6292-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Phạm Ngọc Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6364-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6185-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Quốc Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3395-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3373-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Trần Đình Nghiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4474-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Thủy lợi |