| Tác giả | Nguyễn Văn Tới |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3613-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Chiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3628-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Phạm Thị Tố Oanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3621-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Ngọc Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3603-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Văn Tới |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3614-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Trần Văn Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3623-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Thanh Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3611-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Minh Ngọc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3617-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Võ Thông |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3605-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3494-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3488-1 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3492-8 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3491-1 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3490-4 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3489-8 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3493-5 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Trần Minh Tùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3558-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Lê Trung Thành |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3572-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Dương Trường Giang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3554-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Võ Thông |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3580-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |