| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5456-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đặng Vũ Bích Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3390-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4158-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Cổ Văn Hậu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5953-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Thế Phùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4266-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Ngô Huy Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5847-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Tô Văn Tấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4456-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Doãn Hiệu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3692-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5465-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Việt Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4277-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Quốc Tới |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3667-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Duy Hiếu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5933-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Phạm Thái Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5949-5 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Tủ sách KHCN Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4171-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Vũ Tiến Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3477-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3979-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Võ Như Cầu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5351-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Nghiễm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4160-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Bùi Lê Gôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3483-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Phạm Cao Thăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4264-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Giao thông |