| Tác giả | Bạch Vũ Hoàng Lan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3397-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Vũ Thị Bích Quyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3340-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Vũ Liêm Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4206-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Lều Mộc Lan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5640-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | TS. Nguyễn Trường Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6759-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Khởi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5492-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Đặng Gia Nải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4070-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Lê Đắc Nhường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6279-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Trần Quốc Thưởng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4100-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Trần Đình Hiếu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6198-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Quang Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3460-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6358-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thượng Bằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4409-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4155-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Trần Văn Cúc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6180-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Huy Côn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5595-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Cao Lãnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6201-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Hạc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3677-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Ngô Thám |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4190-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6391-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2001 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |