| Tác giả | Chu Viết Bình |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5883-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Đình Tuyển |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5885-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Phạm Văn Chuyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6228-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Văn Giáp |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-5596-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Vũ Hoàng Hưng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3990-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4329-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Ts. Nguyễn Quang Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3618-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Giả |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6169-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phước |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4149-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Vũ Thặng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3989-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | GS.TS. Dương Thanh Lượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3300-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trần Tuấn Long |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4153-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Trâm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4327-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đặng Quốc Lương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4164-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | PGS.TS. Nguyễn Bính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3683-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Hoàng Minh Vũ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3388-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5612-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Hoàng Minh Công |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6233-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Vũ Đình Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6173-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Phạm Huy Khang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6172-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Giao thông |