| Tác giả | Nguyễn Trọng Nghĩa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3437-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thị Lan Hương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3466-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Mỹ thuật |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5646-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Hoàng Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4118-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4227-5 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3335-8 |
| Khổ sách | 29.7x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Văn Phượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4449-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Duy Hữu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4302-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Trịnh Quốc Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5485-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6380-5 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2007 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3417-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Trần Mạnh Tuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4259-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lê Xuân Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3338-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Mạnh Phát |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4320-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Tạ Trường Xuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4218-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Phương Thảo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3297-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Trần Thượng Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3636-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Phú Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3291-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Bùi Trọng Cầu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4098-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Nguyễn Đình Cống |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4181-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |