| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3472-0 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Vũ Ngọc Trụ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5876-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Đỗ Quang Trinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4177-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Văn Thoan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3305-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Hoàng Văn Cương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3360-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Điệm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4309-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Hồng Sơn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3656-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Hữu Đẩu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5853-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Lê Minh Sơn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4186-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3934-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thi công và nghiệm thu |
| Tác giả | Trần Thanh Giám |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4102-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Vũ Thị Nga |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4114-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Vũ Thanh Te |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4273-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7319-4 |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4248-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4305-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2009 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Đại học Kiến trúc Hà Nội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6322-5 |
| Khổ sách | 25x25 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6241-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3950-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | PGS.TS. Nguyễn Thành Lương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5333-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Máy |