| Tác giả | Brandon Turner |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách nói |
| Tác giả | Tim Cambell |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách nói |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7347-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7228-9 |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách Xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7227-2 |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách Xây dựng |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7332-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục |
| Tác giả | Rhian Lewis |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7229-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | Le Thi Lan Huong |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân |
| ISBN | 978-604-330-551-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | Le Thi Lan Huong |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân |
| ISBN | 978-604-330-550-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | NXB ĐH Kinh tế quốc dân |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7283-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | IGOR PEJIC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7117-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7235-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục |
| Tác giả | Vương Thị Thùy Dương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7250-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Hùng Mạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7257-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Cơ khí - máy xây dựng |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7258-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Văn bản - Chính sách - Pháp luật |
| Tác giả | Vũ Quốc Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7255-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Phạm Thị Lan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Brandon Turner |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7094-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Sách dịch |
| Tác giả | PGS.TS. Nguyễn Văn Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7116-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Công trình giao thông, thủy lợi, mỏ |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-7256-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |