| Tác giả | NGUYỄN ĐỨC NGỌC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8808-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | NGUYỄN HUY THẾ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8811-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách Xây dựng |
| Tác giả | NGUYỄN HỮU HUẾ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8810-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Công trình giao thông, thủy lợi, mỏ |
| Tác giả | Võ Bá Huy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8795-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Lê Đắc Hiền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8823-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Vy Thanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8796-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2026 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | NGUYỄN THỊ HOÀI |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8782-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | NGUYỄN THỊ HOÀI |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8783-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Quốc Bảo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8799-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Bùi Phú Doanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8763-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Quốc Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8784-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thiết kế |
| Tác giả | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8791-7 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8792-4 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Vụ Khoa học - Công nghệ, Bộ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8793-1 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Hội KTS Việt Nam |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8780-1. |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách miễn phí |
| Tác giả | Bùi Việt Thi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8760-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2025 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Andrés López Pita (Dịch giả: TS. Dương Trọng Vĩnh) |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8845-7 |
| Khổ sách | 20.5x23 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2026 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Andrés López Pita (Dịch giả: TS. Dương Trọng Vĩnh) |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8844-0 |
| Khổ sách | 20.5x23 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2026 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Trần Minh Tùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 8762-7 |
| Khổ sách | 20x20 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2025 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Hồ Sỹ Tá |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-8781-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2025 |
| Danh mục | Điện |