| Tác giả | Dương Thị Hồng Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6857-2 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách Xây dựng |
| Tác giả | Trần Trung Kiên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6860-2 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách Xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Thị Nga |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6852-7 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Sách Xây dựng |
| Tác giả | Đồng Văn Phúc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6853-4 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Quy hoạch đô thị |
| Tác giả | Đào Văn Đông |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6851-0 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Trần Thế Tuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6854-1 |
| Khổ sách | 16x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Lê Văn Cử |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6770-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thống |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6784-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục |
| Tác giả | Dương Thanh Lượng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6805-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Vương Hách |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6814-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6817-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Trọng San |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6815-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Lê Dung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6767-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Lê Văn Kiểm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6807-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Vũ Hiệp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6804-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6802-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Ninh Quang Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6785-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Đinh Văn Hiệp - ĐHXD |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6787-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Vũ Trọng Thắng - ĐHKTHN |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6774-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Đỗ Văn Đệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6779-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Ứng dụng |