| Tác giả | Phan Thế Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6750-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6717-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6728-5 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Đoàn Định Kiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6713-1 |
| Khổ sách | 18x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Phạm Thọ Hòa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6708-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2024 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Vũ Tam Lang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6773-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phạm Hữu Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6669-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Đặng Văn Dựa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6664-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Trọng Khu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6665-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | TS. Vũ Thị Vinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6672-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Nguyễn Thượng Bằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6670-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Văn Sứng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6666-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Vũ Tam Lang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6773-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Hoàng Huệ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6667-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Trần Đức Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6663-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | VOOC |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-6525-0 |
| Khổ sách | 20.5x28.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Truyện |
| Tác giả | VOOC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6520-5 |
| Khổ sách | 20.5x28.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Truyện |
| Tác giả | VOOC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6524-3 |
| Khổ sách | 20.5x28.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Truyện |
| Tác giả | VOOC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6526-7 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Truyện |
| Tác giả | VOOC |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6521-2 |
| Khổ sách | 20.5x28.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Truyện |