| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82-6654-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | Vũ Thị Hồng Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5712-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đinh Nghĩa Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5709-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6653-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3417-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5633-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Cơ khí, tự động hóa |
| Tác giả | Bạch Vũ Hoàng Lan |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4084-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | TOMODA HIROMICHI |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5735-4 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Văn Bằng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5579-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tin học xây dựng |
| Tác giả | Gary W. Eldred |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Sách nói |
| Tác giả | Phạm Hùng Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5694-4 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Vùng |
| Tác giả | Vũ Chiến Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5695-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Dương Tiến Thọ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5427-8 |
| Khổ sách | |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | KỸ THUẬT XÂY DỰNG |
| Tác giả | Lưu Đình Hiếu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5447-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy móc, thiết bị cơ khí |
| Tác giả | Đỗ Xuân Tùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5463-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Điện |
| Tác giả | Phạm Huy Khang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5423-0 |
| Khổ sách | |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thi Công |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5839-9 |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5466-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Văn bản - Chính sách - Pháp luật |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5557-2 |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5556-5 |
| Khổ sách | 21x29.7 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |