| Tác giả | Trường ĐH Thủy lợi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5396-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thi Công |
| Tác giả | Trường ĐH Thủy lợi |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5385-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Thi Công |
| Tác giả | Nguyễn Bá An |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5421-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Máy móc, thiết bị cơ khí |
| Tác giả | Dương Văn Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5382-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Vũ Duy Cừ |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5448-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Phạm Duy Hòa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5693-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đào Huy Bích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5389-9 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Hữu Đẩu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5518-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Đỗ Đức Tuấn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5517-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Doãn Ý |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5515-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Trần Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5513-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2001 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | K.J.Macks |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5507-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 1996 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Lê Văn Nghinh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5506-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4457-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5501-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Kinh tế xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Thanh Phương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5499-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Điện tử |
| Tác giả | Nguyễn Văn Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5497-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Nguyễn Đức Thiềm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4063-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Đức Thiềm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4063-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Hồ Ngọc Luyện |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5478-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2002 |
| Danh mục | Thi công |