| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6413-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6427-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6448-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6438-3 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6449-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6128-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6402-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | MIMS |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6506-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | NXB Hồng Đức |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4560-3 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thiết kế |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4570-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
| Tác giả | Lê Huy Văn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5644-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Mỹ thuật |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4569-6 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Kiểm định |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4568-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4567-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4566-5 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
| Tác giả | Lưu Đức Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5562-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Tạ Đức Thịnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4466-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Công Hoa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5368-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2003 |
| Danh mục | Mỹ thuật |
| Tác giả | Nguyễn Quang Chiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5322-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2005 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Phạm Đình Sùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5567-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2021 |
| Danh mục | Vật liệu |