| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4053-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Vương Ngọc Lưu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4473-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Tài My |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4185-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Phan Trường Phiệt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5638-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Công trình giao thông, thủy lợi, mỏ |
| Tác giả | Nguyễn Hữu Đẩu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4226-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lưu Bá Thuận |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5631-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Lê Văn Hiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4433-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Lâm Minh Triết |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4478-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Thị Kim Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4246-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Trâm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5381-3 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Đỗ Xuân Tùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5357-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Phạm Hữu Hạnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5468-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Lê Anh Dũng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4209-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Ngọc Đăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6293-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Hoàng Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6324-9 |
| Khổ sách | 20.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Văn Yến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5323-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Nguyễn Trâm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4444-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4066-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Cù Huy Đấu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4099-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Nguyễn Ngọc Bích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4101-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |