| Tác giả | PGS.TS. Hoàng Phó Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4427-9 |
| Khổ sách | 13x19 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Chiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4224-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Đặng Đình Minh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6281-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4416-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Trần Văn Việt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4060-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Quản lý, an toàn |
| Tác giả | Bùi Hồng Huế |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4175-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Điện tử |
| Tác giả | Tạ Trường Xuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6199-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Hoàng Thị Hiền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4483-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Môi trường khí |
| Tác giả | Nguyễn Trúc Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4174-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Lê Văn Kiểm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5320-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4467-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Nguyễn Thị Kim Thái |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6289-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Nguyễn Tiến Oanh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5377-6 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Đình Cống |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4495-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6196-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Hoàng Huy Thắng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6250-1 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4503-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Lê Phục Quốc |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4240-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | Lê Văn Kiểm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4272-5 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | L.V. Makốpski |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6227-3 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |