Hotline:
024.39747196 - 0904833681
Hotline:
0327888669
Bạn đọc online gần nhất
H
HUMG0002
5 ngày trước
H
HUMG0684
3 tháng trước
H
HUMG0199
4 tháng trước
T
Tăng Văn Lâm
5 tháng trước
H
HUMG0822
7 tháng trước
Bạn đọc chăm chỉ
H
HUMG0002
Đã đọc 167 sách
01
T
Tăng Văn Lâm
Đã đọc 68 sách
02
H
HUMG0014
Đã đọc 66 sách
03
H
HUMG0190
Đã đọc 48 sách
04
H
HUMG0758
Đã đọc 28 sách
05
Thống kê
Số thành viên:
1000
Đang trực tuyến:
47
Khách:
3
Số lượng sách:
0
Tiêu chuẩn về Kiểm định
Sắp xếp:
TCVN 11916-2:2018 (ISO 13765-2:2004) Vữa chịu lửa - Phần 2: Xác định độ lưu động bằng phương pháp bàn dằn - Refractory mortars - Part 2: Determination of consistency using the reciprocating flow table method
TCVN 11916-2:2018 (ISO 13765-2:2004) Vữa chịu lửa - Phần 2: Xác định độ lưu động bằng phương pháp bàn dằn - Refractory mortars - Part 2: Determination of consistency using the reciprocating flow table method
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5290-8
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 7572-16:2006 Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 16: Xác định hàm lượng sunfat và sunfit trong cốt liệu nhỏ  - Aggregates for concrete and mortar - Test methods -Part 16: Determination of sulfate and sulfite content
TCVN 7572-16:2006 Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 16: Xác định hàm lượng sunfat và sunfit trong cốt liệu nhỏ - Aggregates for concrete and mortar - Test methods -Part 16: Determination of sulfate and sulfite content
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4984-7
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 10685-4:2018 Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 4: Xác định độ lưu động của hỗn hợp bê tông chịu lửa - Monolithic (unshaped) refractory products - Part 4: Determination of consistency of castables
TCVN 10685-4:2018 Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 4: Xác định độ lưu động của hỗn hợp bê tông chịu lửa - Monolithic (unshaped) refractory products - Part 4: Determination of consistency of castables
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4802-4
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 3112:1993 Bê tông nặng - Phương pháp thử xác định khối lượng riêng - Heavyweight concrete - Method for determination of specific mass
TCVN 3112:1993 Bê tông nặng - Phương pháp thử xác định khối lượng riêng - Heavyweight concrete - Method for determination of specific mass
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4950-2
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 4031:1985 Xi măng - Phương pháp xác định độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết và tính ổn định thể tích - Cements - Method for determinatoin of standard workability setting time and volume stability
TCVN 4031:1985 Xi măng - Phương pháp xác định độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết và tính ổn định thể tích - Cements - Method for determinatoin of standard workability setting time and volume stability
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4928-1
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 8257-5:2009 Tấm thạch cao - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm - Gypsum boards - Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection
TCVN 8257-5:2009 Tấm thạch cao - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm - Gypsum boards - Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5170-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 3115:1993 Bê tông nặng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích - Heavyweight concrete - Method for determination of density
TCVN 3115:1993 Bê tông nặng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích - Heavyweight concrete - Method for determination of density
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4953-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 8267-5:2009 Silicon xảm khe cho kết cấu xây dựng - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định thời gian không dính bề mặt - Structural silicone sealants - Test methods - Part 5: Determination of tack-free time
TCVN 8267-5:2009 Silicon xảm khe cho kết cấu xây dựng - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định thời gian không dính bề mặt - Structural silicone sealants - Test methods - Part 5: Determination of tack-free time
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5202-1
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 9383:2012 Thử nghiệm khả năng chịu lửa: Cửa đi và cửa chắn ngăn cháy - Fire resistance test - Fire door and Shutter Assemblies
TCVN 9383:2012 Thử nghiệm khả năng chịu lửa: Cửa đi và cửa chắn ngăn cháy - Fire resistance test - Fire door and Shutter Assemblies
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4714-0
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 8259-7:2009 Tấm xi măng sợi - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ bền nước nóng - Fiber-cement flats sheets - Test methods - Part 7: Determination of warm resistance
TCVN 8259-7:2009 Tấm xi măng sợi - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ bền nước nóng - Fiber-cement flats sheets - Test methods - Part 7: Determination of warm resistance
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5097-3
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 3121-12:2003 Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định cường độ bám dính của vữa đã đóng rắn trên nền - Mortar for masonry - Test methodsPart 12: Determination of adhesive streghth of hardened mortars on substrates
TCVN 3121-12:2003 Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định cường độ bám dính của vữa đã đóng rắn trên nền - Mortar for masonry - Test methodsPart 12: Determination of adhesive streghth of hardened mortars on substrates
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5025-6
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 10685-5:2018 Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử - Monolithic (unshaped) refractory products -Part 5: Preparation and treatment of test pieces
TCVN 10685-5:2018 Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử - Monolithic (unshaped) refractory products -Part 5: Preparation and treatment of test pieces
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4803-1
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 8877:2011 Xi măng - Phương pháp thử - Xác định độ nở - AutoclaveCement - Test method for autoclave expansion
TCVN 8877:2011 Xi măng - Phương pháp thử - Xác định độ nở - AutoclaveCement - Test method for autoclave expansion
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4938-0
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 9311-6:2012 (ISO 834-6:2000) Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 6: Các yêu cầu riêng đối với dầm - Fire - resistance tests - Elements of building construction -Part 6: Specific requirements for beams
TCVN 9311-6:2012 (ISO 834-6:2000) Thử nghiệm chịu lửa - Các bộ phận công trình xây dựng - Phần 6: Các yêu cầu riêng đối với dầm - Fire - resistance tests - Elements of building construction -Part 6: Specific requirements for beams
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4711-9
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 7572-17:2006 Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 17: Xác định hàm lượng hạt mềm yếu, phong hóa - Aggregates for concrete and mortar - Test methods -Part 17: Determination of feeble weathered particle content
TCVN 7572-17:2006 Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 17: Xác định hàm lượng hạt mềm yếu, phong hóa - Aggregates for concrete and mortar - Test methods -Part 17: Determination of feeble weathered particle content
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-4985-4
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 11897:2017 (EN 12956:1999 WITH AMENDMENT 1:2001) Vật liệu dán tường dạng cuộn - Xác định kích thước, độ thẳng, khả năng lau sạch và khả năng rửa - Wallcoverings in roll form - Determination of dimensions, straightness, spongeability and washability
TCVN 11897:2017 (EN 12956:1999 WITH AMENDMENT 1:2001) Vật liệu dán tường dạng cuộn - Xác định kích thước, độ thẳng, khả năng lau sạch và khả năng rửa - Wallcoverings in roll form - Determination of dimensions, straightness, spongeability and washability
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5206-9
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định
TCVN 9320:2012 Máy làm đất - Phương pháp thử nghiệm để đo lực kéo trên thanh kéo - Earth-moving machinery - Method of test for the measurement of drawbar pull
TCVN 9320:2012 Máy làm đất - Phương pháp thử nghiệm để đo lực kéo trên thanh kéo - Earth-moving machinery - Method of test for the measurement of drawbar pull
Tác giảTiêu chuẩn quốc gia
Nhà xuất bảnNhà xuất bản Xây dựng
ISBN978-604-82-5239-7
Khổ sách21x31
Năm xuất bản (tái bản)2021
Danh mụcTiêu chuẩn về Kiểm định